Ba bậc sổ lệnh và một giá vốn cao hơn con số bạn vừa nhìn thấy
Lệnh giới hạn, lệnh thị trường, stop-limit, post only, IOC, FOK, OCO và trailing: mỗi loại bảo đảm điều gì, đánh đổi điều gì, và vì sao sổ lệnh mới là bên quyết định giá.
Sáu câu hay được nói về ô đặt lệnh, và điều mà bộ máy khớp lệnh thật sự làm trong từng trường hợp. Mỗi dòng mở ra một mục ở dưới.
| Điều thường nghe | Điều bộ máy thật sự làm |
|---|---|
| “Lệnh thị trường khớp đúng giá trên màn hình.” | Nó ăn sổ lệnh theo từng bậc. Giá của bạn là trung bình có trọng số của tất cả các bậc đã đi qua. |
| “Chênh lệch đó là phí của sàn.” | Không phải. Đó là trượt giá, nằm luôn trong giá khớp và không xuất hiện thành dòng nào trong sao kê. |
| “Lệnh giới hạn của tôi treo trước nên phải khớp trước.” | Giá tốt hơn được ưu tiên, cùng giá thì ai treo trước được trước. Sửa giá thường đẩy lệnh xuống cuối hàng. |
| “Phí maker là chuyện của dân chuyên.” | Maker hay taker do cách đặt lệnh quyết định, không phải hạng tài khoản. |
| “Lệnh dừng lỗ đã kích hoạt nên tôi thoát rồi.” | Stop-limit có thể kích hoạt rồi để lại một lệnh giới hạn chưa khớp phía sau thị trường. Vị thế vẫn còn nguyên. |
| “Sàn từ chối lệnh mà không có lý do.” | Mỗi cặp đều công bố bước giá, bước khối lượng, giá trị tối thiểu và biên giá. Lệnh bị từ chối gần như luôn rơi vào một trong bốn. |
Câu nên nhớ: bạn chọn loại lệnh, còn sổ lệnh chọn giá; mỗi loại chỉ quyết định bạn được ghim lại thứ nào trong hai thứ đó.
1. Cùng một nút mua, giá vốn lại khác con số trên màn hình
2. Sổ lệnh và độ sâu: thứ quyết định chi phí thật
3. Trượt giá, khoản chi không ai xuất hóa đơn
4. Lệnh giới hạn giữ được giá nhưng không giữ được việc khớp
5. Hàng đợi: ưu tiên giá rồi mới tới thời gian
6. Maker hay taker là do lệnh, và cái giá của post only
7. Phần chưa khớp sẽ đi về đâu
8. Lệnh điều kiện không nằm trong sổ lệnh
9. Stop-limit và stop-market hỏng theo hai hướng ngược nhau
10. Điều kiện được đo bằng giá nào, và khi nào không chạy
11. Những lệnh canh nhau: OCO, OTO, trailing
12. Năm quy tắc khiến lệnh bị từ chối trước khi vào sổ
13. Trước khi bấm, sau khi khớp, và bảng thuật ngữ
Bạn bấm mua một đồng ít người giao dịch bằng lệnh thị trường. Màn hình đang hiện một con số, lệnh khớp trong tích tắc, rồi giá vốn hiện ra cao hơn con số đó rõ rệt. Không ai gian lận và cũng không có lỗi hệ thống. Sàn không bán coin từ kho của họ, sàn ghép lệnh của bạn với những lệnh người khác đang treo sẵn, và số lượng treo ở mức giá tốt nhất thường ít hơn bạn tưởng. Bài này đi từ đúng cảnh đó, rồi mở dần từng ô trên bảng đặt lệnh: mỗi loại lệnh bảo đảm điều gì, đánh đổi điều gì, sổ lệnh xử lý nó ra sao và sàn kiểm tra những gì trước khi nhận. Nếu bạn còn đang phân vân giữa nắm giữ coin và giao dịch hợp đồng, spot và futures là phần nền, còn hai khoản tiền tự ra vào tài khoản mà không cần bấm nút nào nằm ở funding và thanh lý.

1. Cùng một nút mua, giá vốn lại khác con số trên màn hình
Dựng lại cảnh đó chậm hơn một chút, vì từng bước đều đúng mà kết quả vẫn khiến người ta khó chịu.
Lệnh thị trường không có ô giá. Nó chỉ có khối lượng và một mệnh lệnh: lấy đủ ngay bây giờ. Muốn làm được việc đó, hệ thống phải đi qua các lệnh đang treo ở phía đối diện, bắt đầu từ giá tốt nhất rồi lan ra xa dần cho tới khi đủ khối lượng.
Lấy một ví dụ không gắn với thị trường nào cả. Giả sử mức bán tốt nhất chỉ đủ một phần năm khối lượng bạn cần. Bậc kế tiếp thêm một phần năm nữa. Phần còn lại chỉ có ở bậc cao hơn hai nấc, nơi một người lớn đang treo. Một lệnh của bạn quét cả ba bậc, và giá vốn cuối cùng là trung bình có trọng số của ba bậc đó. Nó nằm cao hơn con số bạn nhìn thấy lúc bấm, và đó là kết quả bình thường của cách khớp lệnh.
- Màn hình hiển thị bậc trên cùng. Con số đó nói giao dịch gần nhất xảy ra ở đâu, chứ không nói có bao nhiêu hàng ở đó.
- Khối lượng của bạn quyết định bạn đi bao xa. Cùng một cặp, lệnh nhỏ dừng ở bậc một, lệnh lớn phải xuống tận bậc ba.
- Kết quả là một con số trung bình. Trong lịch sử khớp lệnh, một lệnh duy nhất có thể hiện thành ba bốn dòng với ba bốn mức giá.
Phần còn lại của bài này chủ yếu là mở rộng ý đó. Mỗi ô trên bảng đặt lệnh tồn tại để trả lời câu hỏi: nếu thị trường không đứng yên đúng như bạn giả định lúc bấm, thì hệ thống nên làm gì. Bài viết sẽ không chỉ chỗ đặt lệnh hay khoảng cách dừng lỗ. Đó là quyết định của mỗi người, còn ở đây là phần máy móc cần biết trước khi ra quyết định đó.
2. Sổ lệnh và độ sâu: thứ quyết định chi phí thật
Muốn hiểu vì sao giá trung bình lệch, phải nhìn vào chỗ mà lệnh của bạn được ghép: sổ lệnh.
Sổ lệnh không phải bảng giá. Nó là danh sách các lệnh đang chờ, xếp theo giá. Phía trên là các lệnh bán, giá thấp nhất đứng gần giữa nhất. Phía dưới là các lệnh mua, giá cao nhất đứng gần giữa nhất. Khoảng trống giữa lệnh mua tốt nhất và lệnh bán tốt nhất gọi là chênh lệch mua bán, và bước qua khoảng trống đó là khoản chi đầu tiên của việc muốn khớp ngay.
Độ sâu là lượng hàng đang nằm quanh vùng giữa đó. Đây mới là con số quyết định một lệnh thị trường tốn bao nhiêu, chứ không phải mức giá hiển thị. Cùng một khối lượng, cặp có sổ lệnh dày gần như không nhúc nhích, cặp mỏng thì bị đẩy đi mấy bậc.
| Tình huống | Sổ lệnh dày | Sổ lệnh mỏng |
|---|---|---|
| Lệnh nhỏ | Khớp gần như đúng giá hiển thị | Vẫn ổn, chênh lệch nhỏ |
| Lệnh lớn so với hàng đang treo | Đi thêm một hai bậc là xong | Quét nhiều bậc, giá trung bình lệch rõ |
| Lúc thị trường biến động mạnh | Hàng mỏng đi tạm thời, chênh lệch rộng ra | Có lúc gần như trống, mỗi lệnh đều đắt |
Vì vậy thứ đáng nhìn trước khi bấm không phải con số to nhất trên màn hình mà là lượng hàng nằm trong vài bậc quanh nó. Thói quen này mất vài giây và giải thích được phần lớn những lần giá vốn không như dự tính.
3. Trượt giá, khoản chi không ai xuất hóa đơn
Chênh lệch giữa giá hiển thị lúc bấm và giá trung bình thực nhận có tên riêng: trượt giá. Điều khó chịu nhất ở nó không nằm ở phép tính mà nằm ở chỗ ghi sổ.
Trượt giá không phải là phí. Nó nằm luôn bên trong giá khớp, nên không ai xuất hóa đơn cho nó, nó không xuất hiện thành một dòng trong sao kê, không có trong biểu phí và không nằm trong lịch sử phí. Có người soi phí giao dịch tới chữ số thập phân thứ tư mà chưa từng tính khoản này, trong khi ở cặp thanh khoản mỏng thì đây mới là con số lớn.
Để hình dung độ lớn, chỉ cần làm việc với tỷ lệ. Giả sử phí taker là 0,1% và giá trung bình khớp cao hơn giá bạn nhìn thấy 0,4%. Vậy tám phần mười chi phí thật của giao dịch đó đến từ trượt giá chứ không phải từ phí. Cùng cặp đó, vào giờ sổ lệnh dày, con số kia có thể chỉ còn 0,05%. Phí là điều khoản, còn trượt giá là hoàn cảnh.
| Khoản chi | Ai thu | Có hiện trong sao kê không |
|---|---|---|
| Phí giao dịch (maker hoặc taker) | Sàn | Có, theo từng lần khớp |
| Chênh lệch mua bán | Không ai thu, nằm trong giá | Không |
| Trượt giá | Không ai thu, nằm trong giá | Không |
| Phí thanh lý (chỉ khi bị đóng cưỡng bức) | Quỹ bảo hiểm của sàn | Có, khi phát sinh |
Chia nhỏ lệnh, treo lệnh giới hạn và chờ, hoặc dùng chức năng chia lệnh theo thời gian của sàn là ba hướng khác nhau để giảm khoản này, và cả ba đều có cái giá riêng. Việc giảm phí thuần túy là chuyện khác và nằm ở cách mua với phí thấp, nhưng không biểu phí nào cứu được một lệnh quét bốn bậc của sổ lệnh mỏng.
4. Lệnh giới hạn giữ được giá nhưng không giữ được việc khớp
Đối trọng của lệnh thị trường là lệnh giới hạn, và cặp này dựng nên toàn bộ phần còn lại của bảng đặt lệnh.
Bạn có thể ghim giá mình trả, hoặc ghim việc giao dịch chắc chắn xảy ra. Hai thứ cùng lúc thì không, vì điều thứ hai phụ thuộc vào việc có người sẵn sàng đối ứng ngay lúc đó.
| Lệnh giới hạn | Lệnh thị trường | |
|---|---|---|
| Được ghim | Mức giá tệ nhất bạn chấp nhận | Việc khối lượng được lấp ngay bây giờ |
| Bỏ ngỏ | Có khớp hay không và khi nào | Giá trung bình cuối cùng là bao nhiêu |
| Nằm ở đâu | Trong sổ lệnh, ai cũng thấy, giữ một chỗ trong hàng | Không ở đâu cả, chỉ tồn tại trong lúc quét bên đối diện |
| Bên phí | Maker, nếu lúc đặt không cắt qua sổ lệnh | Taker, luôn luôn |
| Cách hỏng quen thuộc | Giá không quay lại và chẳng có gì xảy ra | Giá trung bình rơi xa hơn dự tính |
Các tên còn lại đều là biến thể của hai loại này. Post only là lệnh giới hạn từ chối trở thành taker. Stop-market là lệnh thị trường có một điều kiện đứng trước. OCO là hai lệnh canh nhau. Fill or kill là lệnh thị trường đòi tất cả hoặc không gì cả.
Có một cách dùng nằm giữa hai bên mà nhiều người làm mà không gọi tên: đặt lệnh giới hạn lệch một hai bậc về phía bất lợi so với giá hiện tại. Phần lớn trường hợp nó khớp ngay như lệnh thị trường, đổi lại bạn có một trần cho mức giá tệ nhất nếu thị trường giãn ra đột ngột. Cùng công cụ đó, khi cần thoát ra gấp, lại thành vật cản: thị trường vượt qua lằn ranh thì không có gì được xử lý.
5. Hàng đợi: ưu tiên giá rồi mới tới thời gian
Một lệnh giới hạn chưa khớp ngay sẽ vào hàng đợi, và quy tắc của hàng đợi này là công khai.
Bộ máy khớp lệnh chạy theo ưu tiên giá rồi tới thời gian, còn gọi là vào trước ra trước. Cùng một phía, giá tốt hơn được ghép trước: bên mua là giá cao nhất, bên bán là giá thấp nhất. Cùng một mức giá, lệnh đến trước được ghép trước.
Nghĩa là lệnh đang treo của bạn có hai tọa độ. Một là mức giá, quyết định nó có đủ điều kiện được xét hay không. Hai là vị trí trong hàng ở mức giá đó, quyết định nó có nhận được phần nào của khối lượng đang tới hay không. Nếu ở mức giá của bạn đã có một nghìn đơn vị treo sẵn và bạn xếp một trăm phía sau, một lệnh bán năm trăm đơn vị chỉ ăn hết một nửa số nằm phía trước và không chạm tới bạn.
- Sửa giá là mất chỗ. Trên hầu hết bộ máy, đổi giá hoặc tăng khối lượng bị coi như hủy rồi đặt lại, nên lệnh xuống cuối hàng ở mức giá mới. Giảm khối lượng thường giữ được chỗ.
- Khớp một phần thì phần còn lại vẫn giữ chỗ cũ. Đây là lý do một lệnh hiện thành nhiều dòng ở các thời điểm khác nhau.
- Con số trong sổ lệnh là tổng. Nó không cho biết đó là hàng của bao nhiêu người và ai đã chờ bao lâu.
- Hủy lệnh không mất tiền nhưng mất thứ tự. Thời gian chờ tích lũy biến mất theo.
Hàng đợi trở thành vấn đề lớn nhất khi giá đi một chiều. Trong nhịp tăng, lệnh mua treo phía dưới cứ nằm nguyên với hàng dài phía trước; trong nhịp giảm, lệnh bán treo phía trên cũng vậy. Khi một lệnh treo lâu mà không khớp, hoặc là giá chưa tới, hoặc là giá đã tới mà hàng phía trước còn dài. Hai chuyện khác nhau và cách xử lý cũng khác nhau.

6. Maker hay taker là do lệnh, và cái giá của post only
Bảng phí của sàn nào cũng chia hai cột, maker và taker, và khoảng cách giữa hai cột thường lớn hơn khoảng cách giữa hai bậc hạng phí. Cột nào được áp dụng là do lệnh quyết định, không phải do đồng coin hay hạng tài khoản.
Lệnh nằm chờ trong sổ và được người khác ghép sau đó là bên cung cấp thanh khoản, chịu phí maker. Lệnh ghép ngay với hàng có sẵn là bên lấy thanh khoản đi, chịu phí taker. Lệnh thị trường theo định nghĩa là taker. Lệnh giới hạn chỉ là maker khi giá của nó không cắt qua sổ lệnh lúc đặt: một lệnh mua giới hạn đặt cao hơn giá bán tốt nhất sẽ cắt qua, khớp ngay và chịu phí taker dù trên màn hình vẫn ghi là giới hạn.
| Bạn gửi gì | Chuyện gì xảy ra khi tới nơi | Bên phí |
|---|---|---|
| Lệnh thị trường | Ăn ngay hàng đang treo | Taker |
| Lệnh giới hạn đặt xa thị trường | Nằm chờ trong sổ lệnh | Maker khi được ghép |
| Lệnh giới hạn cắt qua chênh lệch | Ghép ngay với hàng có sẵn | Taker cho phần khớp ngay |
| Lệnh giới hạn bật post only mà sẽ cắt qua | Sàn hủy ngay lúc đặt | Không khớp, không phí |
| Stop-market sau khi kích hoạt | Thành lệnh thị trường | Taker |
| Stop-limit sau khi kích hoạt | Thành lệnh giới hạn bình thường trong sổ | Tùy lệnh đó có cắt qua khi rơi vào sổ hay không |
Đừng quên cộng chênh lệch mua bán vào phép so sánh. Chọn khớp ngay thì bạn trả phí taker và trả thêm việc bước qua chênh lệch. Ở cặp giao dịch sôi động, khoản đó nhỏ hơn phí; ở cặp ít người, nó có thể gấp mấy lần phí. So maker với taker mà bỏ qua chênh lệch là mới tính được một nửa.
Chiều ngược lại cũng đúng, để không biến maker thành lời khuyên: trong lúc bạn chờ, thị trường có thể đi mất, và phần tiết kiệm được ở phí thua phần lệch ở giá. Phí là con số đã ký, còn chuyện xảy ra trong lúc chờ thì không.
Nếu phí phụ thuộc vào việc lệnh có nằm chờ hay không, thì có một ô biến ý định đó thành quy tắc bắt buộc: post only, ở vài giao diện gọi là chỉ maker.
Tài liệu của Binance mô tả thẳng: lệnh post only sẽ tồn tại như một lệnh maker trong sổ và không bao giờ ghép với các lệnh đã có sẵn; nếu mức giá khiến lệnh khớp ngay, hệ thống sẽ hủy lệnh ngay khi đặt. Toàn bộ thỏa thuận nằm ở đó. Bạn chắc chắn không phải trả phí taker, và cái giá của sự chắc chắn ấy là đôi khi lệnh không tồn tại.
Ai từng bật post only rồi đi tìm lệnh đã biến mất trong danh sách thì đã gặp nửa sau của thỏa thuận. Đó không phải lỗi và cũng không phải sàn từ chối bạn. Ghép post only với một tùy chọn đòi khớp ngay là tự mâu thuẫn, nên sàn sẽ từ chối hoặc bỏ qua một trong hai.
Cũng nên nói rõ post only không làm gì. Nó không cải thiện giá, không giữ chỗ trong hàng và không bảo vệ vị thế. Nó chỉ từ chối đúng một kết quả là trở thành taker. Mỗi lần bị hủy tự động rồi bạn đặt lại thấp hơn một bậc, lệnh mới lại xuống cuối hàng của bậc đó, và ở cặp ít giao dịch thì việc đặt lại nhiều lần có thể khiến lệnh không bao giờ tới lượt.
7. Phần chưa khớp sẽ đi về đâu
Ô hiệu lực lệnh trả lời một câu hỏi duy nhất: phần chưa khớp được ngay thì xử lý thế nào. Ba chữ viết tắt bao gần hết mọi bảng đặt lệnh.
| Tùy chọn | Nội dung | Được gì | Mất gì |
|---|---|---|---|
| GTC có hiệu lực tới khi hủy | Sống tới khi khớp hoặc bạn hủy | Làm việc suốt thời gian bạn để đó và tích lũy thứ tự trong hàng | Có thể khớp vài giờ sau, trong hoàn cảnh bạn sẽ không chọn |
| IOC khớp ngay, phần dư hủy | Lấy phần đang có rồi hủy phần còn lại | Nhanh, không để lại dấu vết trong sổ lệnh | Khớp một phần là chuyện bình thường, nên số lượng nhận về khác số bạn đặt |
| FOK tất cả hoặc không | Khớp trọn ngay lập tức, nếu không thì thôi | Không bao giờ ôm nửa vị thế | Ở sổ lệnh mỏng thì đơn giản là không có gì xảy ra, lần này qua lần khác |
Bên cạnh ba tùy chọn đó là lệnh băng trôi, trả lời một câu hỏi khác, về mức độ lộ khối lượng chứ không phải về thời gian. Lệnh băng trôi chỉ hiện một lát cắt của tổng khối lượng trong sổ và đưa lát tiếp theo lên khi lát đang hiện được khớp. Tài liệu của Binance lấy ví dụ một lệnh bán lớn được hiển thị ra thị trường theo từng phần nhỏ, phần ẩn lần lượt chuyển lên sổ lệnh khi phần hiện khớp xong. Mục đích là không thông báo khối lượng cho tất cả những người đang nhìn độ sâu. Cái giá là thời gian, vì mỗi lát mới lại xếp cuối hàng ở mức giá của nó. Binance cũng ghi rõ khối lượng băng trôi không dùng chung được với IOC hay FOK, điều này hợp lý vì che khối lượng chỉ có ích với lệnh sẵn sàng chờ.
Ô này thường để mặc định và gần như không ai mở ra xem. Lệnh tự hủy, hoặc khớp một phần rồi biến mất, thường chỉ đang làm đúng những gì một thiết lập không ai đụng tới đã ghi.
8. Lệnh điều kiện không nằm trong sổ lệnh
Giờ tới phần gây thắc mắc nhiều nhất. Rất nhiều người hình dung lệnh dừng lỗ đang nằm sẵn trong sổ lệnh, chờ để bán, đúng như một lệnh giới hạn. Nó không nằm ở đó.
Lệnh điều kiện là một điều kiện do sàn giữ. Nó không hiện trong độ sâu, không ai khác nhìn thấy, không chiếm chỗ nào trong hàng đợi và không đóng góp thanh khoản. Thứ tồn tại chỉ là một câu lệnh dạng: khi giá chạm mức này, hãy tạo ra lệnh kia. Trước thời điểm đó thì chưa có lệnh nào cả.
- Chờ. Sàn theo dõi một mức giá tham chiếu. Với phái sinh, bạn thường được chọn tham chiếu nào, và lựa chọn đó làm thay đổi hành vi.
- Kích hoạt. Điều kiện thỏa mãn và sàn gửi lệnh thật vào đúng khoảnh khắc ấy. Đây là lần đầu tiên thị trường biết tới ý định của bạn.
- Khớp. Lệnh vừa gửi đi giờ hành xử y hệt mọi lệnh cùng loại, kèm theo tất cả cách hỏng của loại đó.
Bước thứ ba là chỗ người ta mặc định có một bảo đảm, trong khi bảo đảm ấy không tồn tại. Lệnh điều kiện quyết định thời điểm một lệnh được tạo ra. Còn sổ lệnh đưa ra mức giá nào ở thời điểm ấy lại là câu hỏi khác, do độ sâu và quy tắc hàng đợi trả lời.
Việc lệnh điều kiện vô hình còn kéo theo một hệ quả ít được nhắc: không ai đọc được trong sổ lệnh chỗ đặt lệnh dừng lỗ của người khác, và bạn cũng vậy. Vì thế ở một số vùng giá đột nhiên xuất hiện cả loạt lệnh mà một giây trước còn chưa có. Đó là các điều kiện cùng lúc biến thành lệnh.
9. Stop-limit và stop-market hỏng theo hai hướng ngược nhau
Khi kích hoạt, lệnh điều kiện phải tạo ra một thứ gì đó, và bạn chọn trước thứ đó là gì. Tài liệu của Binance tách hai dạng rất rõ: stop-limit dùng giá kích hoạt để tạo một lệnh giới hạn và lệnh đó được đưa ngay vào sổ lệnh; stop-market dùng giá kích hoạt để tạo một lệnh thị trường, và lệnh này khớp ở mức giá khả dụng kế tiếp nên có thể khác giá kích hoạt.
| Stop-limit | Stop-market | |
|---|---|---|
| Kích hoạt tạo ra gì | Một lệnh giới hạn ở mức giá bạn đặt | Một lệnh thị trường không có giá |
| Bạn kiểm soát | Mức giá tệ nhất bạn chấp nhận | Chỉ việc thoát ra có xảy ra hay không |
| Trong nhịp chạy nhanh | Thị trường có thể vượt qua mức giới hạn trước khi được ghép, lệnh nằm đó kích hoạt rồi mà không khớp | Khớp được, và có thể khớp xa mức kích hoạt vì nó nhận mọi bậc cần thiết |
| Hỏng âm thầm | Có. Mọi thứ trông đều đúng và không có gì được bán | Không. Bạn luôn biết nó đã xảy ra, chỉ là không thích mức giá |
| Phí sau khi kích hoạt | Tùy lệnh giới hạn đó có cắt qua khi rơi vào sổ hay không | Taker |
Nói thẳng vì đây là câu nhiều người tìm tới. Một stop-limit kích hoạt giữa nhịp giảm mạnh làm đúng việc được giao: đặt một lệnh giới hạn ở mức giá của bạn. Nếu thị trường lúc đó đã thấp hơn ba bậc, lệnh ấy nằm im không ai chạm tới. Bạn không bị bán giá xấu, bạn không bán được gì, và vị thế vẫn chạy tiếp. Phần mềm không hỏng: câu lệnh có một mức sàn giá và thị trường đã đi xuống dưới mức đó.
Hình ảnh ngược lại cũng có thật. Stop-market luôn tìm được đối ứng vì nó chấp nhận mọi mức giá, và ở sổ lệnh loang lổ thì mức giá ấy có thể cách xa con số bạn gõ vào. Không dạng nào an toàn hơn dạng nào một cách trừu tượng: chúng hỏng theo hai hướng ngược nhau. Khoảng cách giữa hai ô của stop-limit chính là nút tinh chỉnh: để sát nhau thì giữ được giá và tăng rủi ro không khớp, để xa nhau thì mở đường khớp và chấp nhận trước một mức giá xấu hơn. Với vị thế đòn bẩy còn có nhân vật thứ ba là bộ máy ký quỹ, nằm ở điều gì quyết định một lần thanh lý.

10. Điều kiện được đo bằng giá nào, và khi nào không chạy
Trong phái sinh, giá không phải một con số duy nhất. Giá khớp gần nhất là mức vừa giao dịch trên sàn đó. Giá chỉ số được dựng từ các thị trường giao ngay bên ngoài. Giá đánh dấu là giá trị hợp lý do sàn tính, và đây là mức mà hệ thống ký quỹ dùng cho lãi lỗ chưa thực hiện và cho thanh lý. Bybit cho chọn cả ba làm mốc kích hoạt cho lệnh điều kiện, còn Binance ghi rằng giá kích hoạt mặc định dùng giá đánh dấu và có thể đổi sang giá khớp gần nhất.
| Mốc | Phản ứng với cái gì | Hệ quả thực tế |
|---|---|---|
| Giá khớp gần nhất | Các giao dịch thật sự diễn ra trên sàn đó | Mốc kích hoạt nằm gần mức bạn có khả năng khớp, đồng thời phản ứng với cả một giao dịch mỏng không đại diện cho gì |
| Giá đánh dấu | Giá trị hợp lý của sàn, có tham chiếu thị trường ngoài | Bỏ qua các cây nến râu cục bộ và trùng với thước đo quyết định thanh lý |
| Giá chỉ số | Tổng hợp các thị trường giao ngay bên ngoài | Ít nhạy nhất với những gì diễn ra bên trong sàn đó |
Còn một trường hợp tạo ra cảm giác bị đối xử bất công: lệnh dừng lỗ rõ ràng đáng lẽ đã chạy mà lại không chạy. Binance có chức năng bảo vệ giá cho lệnh dừng lỗ và chốt lời, ngăn kích hoạt khi tại đúng khoảnh khắc chạm giá kích hoạt, giá khớp gần nhất và giá đánh dấu lệch nhau quá ngưỡng công bố cho cặp đó. Lệnh hết hiệu lực thay vì chạy. Mục đích là để một giao dịch méo mó không đóng vị thế ở mức giá không phản ánh giá trị hợp lý, và tài liệu ghi rõ lệnh gửi qua API không nằm trong phạm vi của thiết lập này.
Hai từ nữa trên cùng bảng đó. Chốt lời là cùng bộ máy với điều kiện quay ngược hướng, cũng có bản giới hạn và bản thị trường với cùng một sự đánh đổi. Reduce only, có nơi ghi là chỉ đóng vị thế, giới hạn lệnh trong việc thu nhỏ vị thế đang có. Thiếu dấu này, một lệnh điều kiện bị bỏ quên sau khi vị thế đã đóng có thể kích hoạt trên tài khoản trống và mở ra vị thế mới theo hướng ngược lại.
11. Những lệnh canh nhau: OCO, OTO, trailing
Tới đây đều là từng lệnh riêng lẻ. Các nhóm lệnh cho phép bộ máy giữ nhiều lệnh cùng lúc và để chúng canh nhau, nhờ vậy bạn không cần ngồi trước màn hình lúc một trong số đó được giải quyết.
| Cấu trúc | Cách đấu nối | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| OCO một lệnh chạy thì lệnh kia bị hủy | Hai lệnh đặt cùng lúc ở hai phía của giá hiện tại. Khi một lệnh đi tới trạng thái cuối, bộ máy hủy lệnh còn lại. Trên spot của Binance, một nhánh là chốt lời hoặc limit maker, nhánh kia là dừng lỗ | Để sẵn một lối ra phía trên và một lối ra phía dưới mà không lo cả hai cùng chạy |
| OTO lệnh này đánh thức lệnh kia | Một lệnh làm việc và một lệnh nằm chờ. Lệnh chờ chỉ được kích hoạt khi lệnh đầu khớp | Gắn sẵn chỉ thị tiếp theo cho một lần vào lệnh chưa xảy ra |
| OTOCO | Lệnh vào, khi khớp xong sẽ kích hoạt một cặp OCO ở trên và ở dưới | Đặt lệnh vào và hai lối ra chỉ trong một thao tác |
| Trailing stop | Bám theo mức cực trị đạt được sau khi kích hoạt và chạy khi giá hồi lại đúng khoảng callback. Tài liệu futures của Binance đặt biên callback trong khoảng 0,1% đến 10% và cho phép đặt thêm giá kích hoạt, cả hai điều kiện phải thỏa mãn trước khi lệnh thị trường được gửi đi | Bám theo một nhịp chạy mà không định trước điểm kết thúc |
| Chia lệnh theo thời gian (TWAP) | Rải một khối lượng lớn trong một khoảng thời gian định trước. Ở futures của Binance, thời lượng phải nằm trong khoảng năm phút tới hai mươi bốn giờ, kèm giới hạn giá trị và số lệnh thuật toán chạy song song | Giảm dấu vết tại mỗi thời điểm, đổi lại chịu rủi ro giá suốt cả lịch trình |
Trailing stop cần một lưu ý riêng vì nó làm người dùng bất ngờ theo cách rất cụ thể: khoảng cách chỉ siết lại chứ không nới ra. Khi mức cực trị dịch chuyển, điểm kích hoạt dịch theo và giữ nguyên ở đó, nên một nhịp hồi mạnh có thể cho ra mức khớp xa hơn khoảng cách bạn hình dung. Nó cố định một khoảng cách chứ không cố định một mức giá.
Nhóm lệnh cũng kéo theo chuyện số dư. Trên spot, một OCO giữ cùng khối lượng cho cả hai nhánh nên phần đó bị khóa lại với các lệnh khác. Nếu một nhánh khớp một phần, khối lượng nhánh kia được điều chỉnh, và cách điều chỉnh khác nhau tùy sàn. Đây là tiện ích quản lý chứ không phải lớp bảo vệ thêm: mỗi nhánh vẫn giữ nguyên tính chất của loại lệnh đó. Sàn nào có gì thì xem bản đồ tính năng, còn tự động hóa khối lượng và thời điểm là nhóm khác, gồm mua định kỳ và sao chép giao dịch.
12. Năm quy tắc khiến lệnh bị từ chối trước khi vào sổ
Có những lệnh không bao giờ tới được sổ lệnh. Sàn kiểm tra trước theo bộ quy tắc công bố cho từng cặp, và nếu vi phạm một điều thì trả về thông báo đúng về mặt kỹ thuật nhưng khó hiểu với người đọc.
| Quy tắc | Yêu cầu | Biểu hiện |
|---|---|---|
| Bước giá | Giá phải là bội số của một bước công bố cho cặp đó | Lệnh gõ dư một chữ số thập phân bị từ chối, hoặc bị làm tròn im lặng tùy sàn |
| Bước khối lượng | Khối lượng cũng phải là bội số của một bước riêng | Báo khối lượng không hợp lệ với một con số trông rất bình thường |
| Giá trị tối thiểu | Giá nhân khối lượng phải vượt một mức sàn | Lệnh nhỏ để thử bị từ chối dù số dư thừa sức. Đây thường là lần gặp đầu tiên |
| Biên giá | Giá phải nằm trong khoảng đo theo một mức trung bình gần đây, hai chiều có giới hạn riêng | Lệnh giới hạn đặt rất xa thị trường bị từ chối thay vì nằm đó |
| Trần số lệnh mở | Mỗi cặp chỉ cho phép một số lượng lệnh mở và lệnh điều kiện nhất định | Những lệnh đầu vào bình thường, tới một lúc nào đó thì bắt đầu lỗi |
Không giá trị nào trong số đó là chung cho mọi nơi. Chúng được công bố theo từng cặp, khác nhau giữa các sàn và được điều chỉnh theo thời gian. Điều đáng giữ lại là một thói quen: khi bị từ chối, đọc xem rơi vào điều nào trong năm, vì mỗi điều đều có cách sửa hiển nhiên và không điều nào nói rằng tài khoản của bạn có vấn đề.
Có một trạng thái dễ bị nhầm với từ chối: lệnh đã được nhận nhưng biến mất khỏi danh sách. Post only bị hủy tự động, phần dư của IOC bị hủy, và lệnh điều kiện hết hạn đều thuộc nhóm này, cả ba đều là kết thúc bình thường. Trong lịch sử lệnh, các trạng thái này được ghi tách bạch, nên tìm ở đó nhanh hơn tìm trong lịch sử khớp. Số dư cũng là nguyên nhân từ chối quen thuộc, vì lệnh đang treo đã giữ tiền, và ở phái sinh còn tính thêm ký quỹ và phí. Trước khi nạp tiền vào bất kỳ đâu thì bước kiểm tra lại là chuyện khác: làm sao biết sàn có đáng tin.
13. Trước khi bấm, sau khi khớp, và bảng thuật ngữ
Hai thói quen chặn được gần hết những bất ngờ kể trên, và cả hai chỉ tốn vài giây.
- Nhìn độ sâu chứ không nhìn giá. Con số trên cùng nói giao dịch gần nhất xảy ra ở đâu. Chi phí thật của lệnh nằm ở lượng hàng treo quanh đó.
- Đọc mấy ô nhỏ trước khi gửi. Hiệu lực lệnh, post only, reduce only và mốc kích hoạt thường đang để mặc định mà không ai chọn.
Sau khi khớp thì nên đọc kỹ lịch sử. Một lệnh có thể sinh ra nhiều lần khớp ở nhiều mức giá, mỗi lần một dòng, và vị thế hiển thị trung bình có trọng số của chúng. Giá vốn không trùng con số bạn gõ thường là độ sâu và khớp lệnh từng phần đang làm việc bình thường. Phí cũng được tính theo từng lần khớp, nên ba lần khớp để lại ba dòng phí.
Với tài khoản phái sinh còn hai khoản tự ra vào: funding ở mỗi lần tính, và nếu ký quỹ cạn thì lệnh đóng cưỡng bức với phí riêng. Nếu bạn vẫn đang dựng nền, thì cách mua coin và phần tự lưu ký ở ví crypto nên đi trước mọi tab trong bảng đặt lệnh này. Nơi đặt lệnh cũng ảnh hưởng tới kết quả, vì bố cục bảng lệnh, các loại lệnh có sẵn và cột phí khác nhau giữa các sàn. Phần so sánh nằm ở danh sách sàn giao dịch.
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Sổ lệnh | Danh sách lệnh mua và bán đang chờ ở từng mức giá, nơi lệnh của bạn được ghép vào |
| Chênh lệch mua bán | Khoảng cách giữa giá mua tốt nhất và giá bán tốt nhất. Bước qua nó là chi phí đầu tiên của việc khớp ngay |
| Độ sâu | Lượng hàng treo quanh vùng giữa sổ lệnh. Nó quyết định một lệnh thị trường tốn bao nhiêu |
| Ưu tiên giá và thời gian | Quy tắc ghép lệnh: giá tốt trước, cùng giá thì ai tới trước được trước |
| Maker | Lệnh nằm chờ trong sổ và được ghép sau đó, chịu phí maker |
| Taker | Lệnh ghép ngay với hàng có sẵn, chịu phí taker |
| Post only | Tùy chọn hủy lệnh thay vì để nó trở thành taker |
| Trượt giá | Chênh lệch giữa giá bạn thấy và giá trung bình nhận được, nằm trong giá khớp và không được xuất hóa đơn |
| Hiệu lực lệnh | Số phận của phần chưa khớp: GTC giữ lại, IOC hủy, FOK từ chối khớp một phần |
| Lệnh băng trôi | Lệnh chỉ hiện một lát cắt khối lượng và đưa lát tiếp theo lên khi lát trước khớp |
| Giá kích hoạt | Điều kiện làm cho một lệnh được tạo ra. Bản thân nó chưa phải lệnh |
| Mốc kích hoạt | Điều kiện được đo theo giá nào: giá khớp gần nhất, giá đánh dấu hay giá chỉ số |
| Reduce only | Dấu giới hạn lệnh chỉ được thu nhỏ vị thế đang có |
| Giá trị danh nghĩa | Giá nhân khối lượng. Giá trị tối thiểu và phí đều tính trên con số này |
Binance
Bybit
Gate.io
Tiết lộ liên kết tiếp thị: một số liên kết là liên kết đối tác. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng mà bạn không tốn thêm chi phí. Đây không phải là lời khuyên đầu tư.
Câu hỏi thường gặp sau một lần khớp lệnh khó hiểu
So sánh sàn giao dịch: phí, bảng lệnh và những thứ cần xem trước







